Khuyến mãi

Tặng ngay 30 khóa foundation miễn phí trị giá 1.990.000đ Khám phá

Khuyến mãi

Tặng 2 buổi luyện đề cùng giáo viên hàng đầu trị giá 980.000đ Khám phá

Tổng hợp 200+ từ đệm trong tiếng Anh và cách sử dụng hiệu quả

Từ đệm trong tiếng Anh là gì?

Từ đệm trong tiếng Anh (filler words) là những từ hoặc cụm từ được người nói chèn vào câu mà không làm thay đổi nhiều về mặt ý nghĩa. Chúng giúp câu nói tự nhiên, trôi chảy và giống cách nói của người bản xứ hơn. 

Từ đệm thường xuất hiện khi người nói cần thêm thời gian suy nghĩ, muốn mở đầu câu nói hoặc chuyển ý nhẹ nhàng trong cuộc hội thoại.

Từ đệm là những từ lấp khoảng ngừng khi nói, không ảnh hưởng ý nghĩa
Từ đệm là những từ lấp khoảng ngừng khi nói, không ảnh hưởng ý nghĩa

Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhất

Trong giao tiếp hằng ngày, từ đệm trong tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến để giúp câu nói tự nhiên và liền mạch hơn. Dưới đây là danh sách các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến, thường dùng trong giao tiếp của người bản xứ.

Từ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gian

Những từ đệm này giúp người nói kéo dài thời gian suy nghĩ, tránh im lặng đột ngột khi chưa nghĩ ra câu trả lời.

  • Um: ừm
  • Uh: à
  • Er:
  • Hmm: ừm (suy nghĩ)
  • Let me think: để tôi nghĩ xem
  • Let’s see: để xem nào
  • How can I say…: nói sao nhỉ
  • What’s the word…: từ đó là gì nhỉ
  • You know: bạn biết đấy
  • Kind of: kiểu như là
Từ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gian
Từ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gian

Có thể, bạn sẽ cần biết thêm về dấu câu và cách sử dụng dấu câu trong tiếng anh. Kết hợp với từ đệm sẽ nâng trình tiếng anh của bạn lên nhiều đấy.

Từ đệm dùng khi bắt đầu câu

Nhóm từ đệm này thường được dùng để mở đầu câu nói, giúp người nói lấy đà và tạo cảm giác tự nhiên khi bắt đầu ý mới.

  • Well: à, thì
  • So: vậy thì
  • Okay: được rồi
  • Alright: được thôi
  • Right: đúng rồi thì
  • Hmm: ừm (mở đầu nhẹ)
  • You see: bạn thấy đấy
  • Look: này nhé
  • Actually: thật ra thì
  • Let’s see: để xem nào

Từ đệm dùng để giải thích hoặc làm rõ ý

Nhóm từ đệm này được dùng khi người nói muốn diễn đạt lại cho dễ hiểu hơn, sửa hoặc bổ sung ý vừa nói.

  • I mean: ý tôi là
  • Actually: thật ra thì
  • Basically: về cơ bản thì
  • In other words: nói cách khác
  • That is: tức là
  • To put it simply: nói đơn giản là
  • More specifically: cụ thể hơn là
  • What I’m trying to say is…: ý tôi muốn nói là
  • In fact: thực ra là
  • Technically: về mặt kỹ thuật thì
Từ đệm dùng để giải thích hoặc làm rõ ý của câu
Từ đệm dùng để giải thích hoặc làm rõ ý của câu

Từ đệm dùng để chuyển ý, đổi chủ đề

Nhóm này giúp chuyển chủ đề mượt mà, tránh cảm giác gượng gạo trong cuộc hội thoại.

  • Anyway: dù sao thì
  • By the way: à mà này
  • So, moving on…: chuyển sang vấn đề khác
  • Speaking of that…: nói đến chuyện đó thì
  • On another note: nói sang chuyện khác
  • That reminds me…: điều đó làm tôi nhớ đến
  • Meanwhile: trong khi đó thì
  • Back to the point: quay lại vấn đề chính
  • Now then: giờ thì
  • Alright, next…: được rồi, tiếp theo

Từ đệm dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện thái độ

Những từ đệm này giúp người nói bộc lộ cảm xúc, quan điểm cá nhân hoặc làm câu nói mạnh mẽ hơn.

  • Honestly: thật sự là
  • To be honest: nói thật thì
  • Seriously: nghiêm túc đấy
  • Frankly: thẳng thắn mà nói
  • Actually: thật ra thì
  • Really: thật sự
  • Literally: đúng nghĩa đen là
  • Definitely: chắc chắn là
  • Absolutely: hoàn toàn là
  • No joke: không đùa đâu
Từ đệm dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện thái độ
Từ đệm dùng để nhấn mạnh hoặc thể hiện thái độ

>>> Đừng quên nâng cao thêm vốn từ vựng nhé, gợi ý 550 từ vựng tiếng anh chủ đề văn phòng cho bạn.

Từ đệm dùng để kết thúc hoặc tổng kết ý

Nhóm từ đệm này thường được dùng khi sắp nói xong một ý hoặc đưa ra kết luận ngắn gọn.

  • So yeah: đại loại vậy
  • That’s it: vậy thôi
  • In short: nói ngắn gọn là
  • Basically: tóm lại là
  • All in all: nhìn chung thì
  • To sum up: để tổng kết lại
  • Overall: tổng thể mà nói
  • At the end of the day: cuối cùng thì
  • Anyway, that’s all: dù sao thì chỉ vậy thôi
  • Long story short: nói ngắn gọn thì

Từ đệm dùng trong giao tiếp thân mật, đời thường

Đây là các từ đệm xuất hiện nhiều trong hội thoại bạn bè, mang tính thoải mái, không trang trọng.

  • Like: kiểu như là
  • You know: bạn biết đấy
  • I guess: tôi đoán là
  • Kind of: kiểu kiểu
  • Sort of: đại loại là
  • I mean: ý là
  • You see: bạn thấy đấy
  • Or something: hay gì đó đại loại vậy
  • And stuff: các kiểu vậy đó
  • Whatever: sao cũng được

Khi nào nên và không nên dùng từ đệm trong tiếng Anh?

Mặc dù từ đệm trong tiếng Anh giúp câu nói tự nhiên và gần gũi hơn, nhưng không phải lúc nào cũng nên sử dụng. Việc dùng đúng hay sai ngữ cảnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chuyên nghiệp và hiệu quả giao tiếp của bạn.

Trường hợp NÊN dùng từ đệm trong tiếng Anh

Bạn nên sử dụng từ đệm trong những tình huống giao tiếp mang tính đời thường và nói chuyện trực tiếp, cụ thể như:

  • Giao tiếp hằng ngày: Khi trò chuyện với người nước ngoài trong cuộc sống, từ đệm giúp câu nói tự nhiên và giống người bản xứ hơn.
  • Hội thoại thân mật: Khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, từ đệm giúp không khí thoải mái, gần gũi.
  • Speaking tự nhiên: Trong các tình huống luyện nói tiếng Anh, thuyết trình không quá trang trọng hoặc trả lời phỏng vấn giao tiếp, từ đệm giúp bạn tránh bị ngắt quãng khi đang suy nghĩ.
Chỉ nên dùng từ đệm trong giao tiếp thường ngày
Chỉ nên dùng từ đệm trong giao tiếp thường ngày

Trường hợp KHÔNG NÊN dùng từ đệm trong tiếng Anh

Ngược lại, có những trường hợp bạn nên hạn chế hoặc tránh hoàn toàn từ đệm, bao gồm:

  • Văn viết học thuật: Bài luận, báo cáo, nghiên cứu khoa học yêu cầu ngôn ngữ rõ ràng, súc tích và chính xác.
  • Email trang trọng: Email gửi đối tác, khách hàng hoặc cấp trên cần thể hiện sự chuyên nghiệp, không nên dùng từ đệm mang tính nói.
  • Bài thi IELTS Writing: Việc sử dụng từ đệm trong phần viết có thể khiến bài làm bị đánh giá thấp vì thiếu tính học thuật.

Trên đây là những thông tin cơ bản về từ đệm trong tiếng Anh và cách sử dụng sao cho tự nhiên trong giao tiếp. Hy vọng qua bài viết của Edulife, bạn đã hiểu rõ hơn về các từ đệm và biết cách áp dụng phù hợp để nói tiếng Anh trôi chảy, tự tin hơn.

Rate this post
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Bài viết liên quan

Bắt đầu nói từ những câu đơn giản nhất
Cách tự tin nói tiếng Anh: 5+ bí quyết vượt qua nỗi sợ giao tiếp 
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Bạn nên học tiếng Anh theo cụm từ để ghi nhớ nhanh hơn
5 Cách tư duy bằng tiếng Anh cho người mất gốc
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Trọng âm từ là âm tiết được nhấn mạnh nổi bật hơn các âm tiết còn lại
Trọng âm từ và trọng âm câu: Quy tắc & mẹo dễ nhớ
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Ngữ điệu (Intonation) là sự lên, xuống của độ cao giọng nói trong khi giao tiếp
Ngữ điệu (Intonation) là gì? 3 quy tắc cốt lõi trong tiếng Anh
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Động từ nguyên mẫu
Tất tần tật về cấu trúc, cách dùng động từ nguyên mẫu
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
3 kỹ thuật nối âm phổ biến trong tiếng Anh
Kỹ thuật nối âm (Linking Sounds): 3 quy tắc vàng để nói tiếng Anh tự nhiên
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Các quy tắc phát âm đuôi /-s/ và /-es/
Quy tắc phát âm đuôi -s, -es, -ed dễ nhớ trong 5 phút
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA đầy đủ 20 nguyên âm và 24 phụ âm
Bảng phiên âm tiếng Anh IPA – Hướng dẫn đọc 44 âm chuẩn quốc tế
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Các chủ đề luyện viết tiếng Anh
Các chủ đề luyện viết tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
website chấm bài
Top 9 trang website chấm bài Writing IELTS miễn phí & có phí
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
cách viết email tiếng Anh
Hướng dẫn cách viết email tiếng Anh chuyên nghiệp (Kèm mẫu)
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...
Formal và Informal
Phân biệt văn phong Formal và Informal trong tiếng Anh
Nội dungTừ đệm trong tiếng Anh là gì?Các từ đệm trong tiếng Anh phổ biến nhấtTừ đệm dùng khi đang suy nghĩ hoặc cần thêm thời gianTừ đệm dùng khi bắt đầu câuTừ đệm dùng...

Đăng ký test đầu vào
miễn phí và nhận tư vấn

Vstep B1

Aptis C

Review
học viên

Hình ảnh
lớp học

Đội ngũ giảng viên

Phòng Tuyển Sinh
Hotline: 096.999.8170Hotline: 0989.880.545Hotline: 0989.880.545

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn