Tìm từ đồng nghĩa và trái nghĩa tiếng Anh là dạng bài tập thường xuyên xuất hiện trong các đề thi. Tuy nhiên, không ít bạn vẫn gặp khó khăn khi lựa chọn từ phù hợp ngữ cảnh, dẫn đến mất nhiều thời gian làm bài. Trong bài viết dưới đây, Edulife sẽ giúp bạn tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa phổ biến cùng phương pháp học hiệu quả, dễ áp dụng nhất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa là gì?
Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ bản chất của Synonyms and Antonyms là bước đệm quan trọng để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc.
- Synonyms (Từ đồng nghĩa): Là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau nhưng khác nhau về cách viết và phát âm. Ví dụ: Small (Bé nhỏ) và Tiny (Nhỏ xíu).
- Antonyms (Từ trái nghĩa): Là những từ có ý nghĩa đối lập hoàn toàn với nhau. Ví dụ: Increase (Tăng) và Decrease (Giảm).
=> Mẹo từ Edulife: Đừng cố học thuộc lòng một danh sách dài. Hãy bắt đầu bằng cách gom nhóm các từ có cùng chủ đề và tìm ít nhất 1 từ trái nghĩa hoặc đồng nghĩa cho mỗi từ mới bạn học được.

Các cặp từ đồng nghĩa thường gặp trong thi cử
Dưới đây là danh sách các cặp từ đồng nghĩa được Edulife chọn lọc kỹ lưỡng, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh.
Danh từ đồng nghĩa
Danh từ là bộ phận cốt lõi của câu, giúp bạn thay đổi cấu trúc câu một cách mượt mà.
- Chance – Opportunity: Cơ hội.
- Applicant – Candidate: Ứng viên.
- Route – Path: Lộ trình, con đường.
- Salary – Wage: Tiền lương.
- Signature – Autograph : Chữ ký.
- Improvement – Advancement: Sự tiến bộ.
- Law – Regulation: Luật lệ, quy định.
- Participant – Attendee: Người tham gia.
- Shortage – Lack: Sự thiếu hụt.
- Brochure – Pamphlet: Cuốn sách nhỏ.

Động từ đồng nghĩa
Động từ giúp câu văn trở nên sống động hơn. Sử dụng đúng động từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối ở phần thi Writing.
- Finish – Complete: Hoàn thành.
- Buy – Purchase: Mua sắm.
- Cancel – Abort: Hủy bỏ.
- Start – Begin: Bắt đầu.
- Announce – Proclaim: Thông báo.
- Decrease – Reduce: Cắt giảm.
- Delay – Postpone: Trì hoãn.
- Display – Exhibit: Trưng bày.
- Confirm – Verify: Xác nhận.
- Require – Demand: Yêu cầu.
Tính từ đồng nghĩa
Tính từ đồng nghĩa giúp miêu tả tính chất, đặc điểm của sự vật hoặc sự việc. Dưới đây là các cặp tính từ thông dụng:
- Fragile – Vulnerable: Dễ vỡ, dễ bị tổn thương.
- Famous – Well-known: Nổi tiếng.
- Hard – Difficult: Khó khăn.
- Rich – Wealthy: Giàu có.
- Quiet – Silent: Yên tĩnh.
- Intelligent – Smart: Thông minh.
- Huge – Enormous: To lớn, khổng lồ.
- Modern – Up-to-date: Hiện đại.
- Effective – Efficient: Hiệu quả.
- Unhappy – Sad: Buồn bã.

Trạng từ đồng nghĩa
Dưới đây là một số cặp trạng từ đồng nghĩa thường gặp trong các bài thi tiếng Anh:
- Suddenly – Abruptly: Đột ngột.
- Quickly – Rapidly: Nhanh chóng.
- Entirely – Completely: Hoàn toàn.
- Mainly – Chiefly: Chủ yếu.
- Actually – In fact: Trên thực tế.
- Roughly – Approximately: Xấp xỉ.
- Relatively – Comparatively: Tương đối.
- Carefully – Cautiously: Cẩn thận.
- Fortunately – Luckily: May mắn thay.
- Frequently – Regularly: Thường xuyên.
Các cặp từ trái nghĩa thường gặp trong thi cử
Sử dụng từ trái nghĩa không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn là công cụ đắc lực trong việc tư duy phản biện (Critical Thinking). Dưới đây là các cặp từ trái nghĩa thông dụng nhất.
Cặp từ trái nghĩa bổ sung
Cặp từ trái nghĩa bổ sung là những cặp từ có ý nghĩa loại trừ lẫn nhau, nếu một từ đúng thì từ còn lại bắt buộc sai.
- Alive (Sống) – Dead (Chết).
- True (Đúng) – False (Sai).
- Pass (Đậu) – Fail (Trượt).
- On (Bật) – Off (Tắt).
- Male (Nam) – Female (Nữ).
- Legal (Hợp pháp) – Illegal (Bất hợp pháp).
- Asleep (Ngủ) – Awake (Thức).
- Entrance (Lối vào) – Exit (Lối ra).
- Win (Thắng) – Lose (Thua).
- Present (Có mặt) – Absent (Vắng mặt).

Cặp từ trái nghĩa theo cấp độ
Những cặp từ này là các từ trái ngược nhau dựa trên một thang đo mức độ, giữa chúng có thể tồn tại nhiều mức trung gian.
- Hot (Nóng) – Cold (Lạnh).
- Big (To) – Small (Nhỏ).
- Rich (Giàu) – Poor (Nghèo).
- Fast (Nhanh) – Slow (Chậm).
- Old (Già) – Young (Trẻ).
- Hard (Cứng) – Soft (Mềm).
- Expensive (Đắt) -Cheap (Rẻ).
- Tall (Cao) – Short (Thấp).
- Beautiful (Đẹp) – Ugly (Xấu).
- Strong (Mạnh) – Weak (Yếu).
Cặp từ trái nghĩa theo mối quan hệ
Những cặp từ này thể hiện mối quan hệ hai chiều giữa hai đối tượng.
- Buy (Mua) – Sell (Bán).
- Teacher (Giáo viên) – Student (Học sinh).
- Parent (Cha mẹ) – Child (Con cái).
- Lend (Cho mượn) – Borrow (Mượn).
- Doctor (Bác sĩ) – Patient (Bệnh nhân).
- Employer (Nhà tuyển dụng) – Employee (Nhân viên).
- Husband (Chồng) – Wife (Vợ).
- Give (Cho) – Receive (Nhận).
- Above (Trên) – Below (Dưới).
- Host (Chủ) – Guest (Khách).

Cách học từ đồng nghĩa và trái nghĩa hiệu quả
Để không còn rơi vào tình trạng “học trước quên sau”, Edulife gợi ý cho bạn 4 phương pháp học tập sau đây:
Học theo ngữ cảnh
Thay vì học thuộc lòng một danh sách dài, bạn hãy đặt câu với mỗi cặp từ. Việc hiểu từ đó được dùng trong hoàn cảnh nào sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và sử dụng chính xác hơn.
Sử dụng Flashcards
Bạn có thể dùng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để tạo một bộ thẻ nhớ từ vựng. Một mặt ghi từ gốc, mặt kia ghi từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa. Việc luyện tập mỗi ngày là cách học từ đồng nghĩa trái nghĩa hiệu quả nhất để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.

Chú ý đến sự kết hợp từ
Nhiều từ có nghĩa tương đương nhưng không thể thay thế hoàn toàn cho nhau. Ví dụ: “Big” và “Large” đều là to lớn, nhưng ta thường dùng “Big mistake (Sai lầm lớn)” chứ không dùng “Large mistake (Sai lầm lớn) “. Bạn hãy luôn kiểm tra từ điển để biết các từ đi kèm phù hợp tạo ý nghĩa cho câu.
Sử dụng sơ đồ tư duy
Bạn hãy chọn một từ gốc làm trung tâm, sau đó vẽ các nhánh cho từ đồng nghĩa và trái nghĩa với hai màu khác nhau. Việc sử dụng hình ảnh và màu sắc sẽ kích thích não bộ ghi nhớ tốt hơn so với văn bản thuần túy.
Bài viết trên đây, Edulife đã tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa tiếng Anh thường gặp cùng phương pháp học tập khoa học giúp ghi nhớ lâu hơn. Hy vọng đây sẽ là cuốn sổ tay hữu ích đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ của mình.


