Trong quá trình học từ vựng, tiền tố và hậu tố trong tiếng Anh chính là “chìa khóa” giúp người học mở rộng vốn từ nhanh chóng. Thay vì học thuộc từng từ, bạn hoàn toàn có thể đoán nghĩa từ qua tiền tố hậu tố chỉ trong khoảng thời gian ngắn. Trong bài viết này, Edulife sẽ cùng bạn hệ thống hóa kiến thức để chinh phục hàng ngàn từ vựng trong Tiếng Anh nhé!
Tiền tố và Hậu tố là gì?
Tiền tố và hậu tố là các thành phần được thêm vào gốc từ để tạo ra từ mới hoặc thay đổi ý nghĩa và xác định loại từ của từ ban đầu. Cụ thể:
- Tiền tố (Prefixes): Là một chữ cái hoặc nhóm chữ cái thêm vào trước gốc từ để làm thay đổi nghĩa của từ đó.
- Hậu tố (Suffixes): Là một chữ cái hoặc nhóm chữ cái thêm vào sau gốc từ, thường dùng để xác định loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
Ví dụ:
- Gốc từ: Happy (Hạnh phúc – Tính từ).
- Thêm tiền tố un-: Unhappy (Bất hạnh/Không vui – Nghĩa ngược lại).
- Thêm hậu tố -ness: Unhappiness (Sự bất hạnh – Chuyển sang Danh từ).
Mẹo nhỏ từ Edulife: Hãy coi gốc từ là “thân cây”, tiền tố và hậu tố là “cành lá”. Cành lá thay đổi nhưng gốc rễ vẫn giữ giá trị cốt lõi.

Bảng tiền tố tiếng Anh thông dụng
Việc ghi nhớ Prefixes and Suffixes list sẽ giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu. Hãy bắt đầu với các tiền tố phổ biến nhất nhé!
Nhóm tiền tố mang nghĩa phủ định
Đây là nhóm tiền tố giúp biến một từ thành nghĩa trái ngược hoàn toàn.
- un – : unable (không thể), unfair (không công bằng).
- in – : inaccurate (không chính xác), inactive (không hoạt động).
- dis-: disagree (không đồng ý), dishonest (không trung thực).
- mis-: misunderstand (hiểu lầm), mislead (đánh lạc hướng).

Nhóm tiền tố chỉ số lượng
Đây là những tiền tố giúp bạn nhanh chóng nhận biết quy mô hay số lần của sự vật, hiện tượng được nhắc đến trong từ.
- uni- : uniform (đồng phục – cùng một kiểu), unilateral (đơn phương).
- bi-: bicycle (xe đạp – có hai bánh), bilingual (song ngữ).
- multi-: multicultural (đa văn hóa), multinational (đa quốc gia).
- semi-: semicircle (hình bán nguyệt), semifinal (bán kết).
Nhóm tiền tố chỉ mức độ
Nhóm tiền tố này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, khoa học được dùng để thể hiện cấp độ của sự vật, hiện tượng.
- micro-: microscope (kính hiển vi), microorganism (vi sinh vật).
- mini-: minibus(xe bus nhỏ), miniskirt (váy ngắn).
- mega-: megastore (cửa hàng siêu lớn), megacity (siêu đô thị).
- super-: superman (siêu nhân), supermarket (siêu thị).

Nhóm tiền tố chỉ thời gian và thứ tự (Time/Order)
Nhóm tiền tố này dùng để diễn tả mốc thời gian, trình tự, vị trí trước – sau của sự vật hoặc sự việc.
- pre-: preschool (trước khi đi học/mầm non), prepaid (trả trước).
- post-: postwar (thời hậu chiến), postgraduate (sau đại học).
- re-: rewrite (viết lại), rebuild (xây lại).
- fore-: foresee (dự đoán trước), forecast (dự báo).
Nhóm tiền tố chỉ vị trí và tính chất (Location/Quality)
Tiền tố chỉ vị trí và tính chất dùng để mô tả vị trí trong không gian hoặc đặc điểm, bản chất của sự vật, hiện tượng.
- sub-: subway (tàu điện ngầm), subsurface (dưới bề mặt).
- inter-: international (quốc tế), interaction (sự tương tác).
- intra –: intracellular (bên trong tế bào), intravenous (trong tĩnh mạch).
- trans-: transport (vận chuyển), transatlantic (xuyên Đại Tây Dương).
- auto-: autopilot (lái tự động), autobiography (tự truyện).
Các nhóm hậu tố trong tiếng Anh
Nếu tiền tố thay đổi nghĩa, thì hậu tố đóng vai trò then chốt trong việc xác định quy tắc hình thành danh từ, động từ, tính từ và trạng từ.
Nhóm hậu tố danh từ (Noun Suffixes)
Nhóm các từ này dùng để biến các từ khác thành danh từ.
Hậu tố chỉ người:
- -er/-or: teacher (giáo viên), actor (diễn viên).
- -ist: scientist (nhà khoa học), artist (nghệ sĩ).
- -ee: employee (nhân viên), interviewee (người được phỏng vấn).
Hậu tố chỉ trạng thái/khái niệm:
- -ness: happiness (sự hạnh phúc), kindness (sự tử tế).
- -ion/-tion/-sion: education (sự giáo dục), decision (quyết định).
- -ment: development (sự phát triển), agreement (sự đồng ý).
- -ity: activity (hoạt động), reality (thực tế).
- -ship: friendship (tình bạn), leadership (khả năng lãnh đạo).

Nhóm hậu tố tính từ (Adjective Suffixes)
Nhóm này được thêm vào sau các danh từ hoặc động từ khác để tạo thành tính từ.
- –able/-ible: comfortable (thoải mái), flexible (linh hoạt).
- -ful: beautiful (xinh đẹp), useful (hữu ích).
- -less: careless (bất cẩn), hopeless (vô vọng).
- -ive: active (tích cực), creative (sáng tạo).
- -ous: famous (nổi tiếng), dangerous (nguy hiểm).
- -ic: scientific (khoa học), historical (lịch sử).
Nhóm hậu tố động từ (Verb Suffixes)
Nhóm hậu tố này dùng để biến các danh từ, tính từ thành động từ.
- -ize: modernize (hiện đại hóa), organize (tổ chức).
- -ify: simplify (đơn giản hóa), clarify (làm rõ).
- –en: strengthen (tăng cường), widen (mở rộng).
- -ate: activate (kích hoạt), communicate (giao tiếp).
Nhóm hậu tố trạng từ (Adverb Suffixes)
Nhóm này thường dùng để biến các tính từ thành trạng từ.
- -ly: quickly (nhanh chóng), carefully (cẩn thận).
- -ward: forward (phía trước), backward (lạc hậu).
- -wise: clockwise (theo chiều kim đồng hồ), lengthwise (theo chiều dọc).
Lưu ý: Có một số trường hợp đặc biệt không theo quy tắc này như Fast, Hard, Well.
Cách đoán nghĩa từ qua tiền tố hậu tố
Khi gặp một từ lạ trong bài thi Tiếng Anh, bạn hãy áp dụng quy trình 3 bước sau từ Edulife để có đáp án chính xác nhất.
Bước 1: Tách từ vựng: Chia từ đó thành Prefix – Root – Suffix. Ví dụ từ “Unbelievable” (không thể tin được).
Bước 2: Xác định loại từ: Nhìn vào hậu tố -able (có thể), ta biết đây là một Tính từ.
Bước 3: Kết hợp ý nghĩa: Gốc từ Believe (tin tưởng); Tiền tố Un- (không); Hậu tố -able (có thể) => Unbelievable = Không thể tin được.
Kỹ năng này cực kỳ quan trọng trong các bài Reading, giúp bạn xử lý các thuật ngữ chuyên ngành mà không cần biết nghĩa chính xác từ trước.

Bài tập luyện kỹ năng sử dụng tiền tố và hậu tố
Hãy cùng Edulife làm bài thực hành để khắc sâu kiến thức về Tiền tố và Hậu tố trong tiếng Anh nhé!
Bài tập
Bài tập 1: Thêm tiền tố phù hợp để tạo từ trái nghĩa
- He is very ________ (happy) because he failed the exam.
- It is ________ (possible) to finish this task in 5 minutes.
- Don’t ________ (understand) me; I didn’t mean to hurt you.
- The room was ________ (tidy), so I spent an hour cleaning it.
- His behavior was completely ________ (professional).
Bài tập 2: Chuyển đổi loại từ (Word Formation)
- The ________ of the new building will take two years. (CONSTRUCT)
- She is a very ________ person; she always has new ideas. (CREATE)
- You should drive ________ when it rains. (CARE)
- Music can help you improve your ________. (CONCENTRATE)
- They live ________ in a small house by the sea. (HAPPY)

Đáp án và giải thích
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | unhappy | un- đi với happy: không hạnh phúc/buồn |
| 2 | impossible | im- đi với từ bắt đầu bằng ‘p’: không thể |
| 3 | misunderstand | mis- đi với understand: hiểu lầm |
| 4 | untidy | un- đi với tidy: không gọn gàng |
| 5 | unprofessional | un- đi với professional: không chuyên nghiệp |
Đáp án bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | construction | Hậu tố -tion tạo danh từ chỉ sự việc |
| 2 | creative | Hậu tố -ive tạo tính từ chỉ đặc điểm |
| 3 | carefully | Hậu tố -ly tạo trạng từ bổ nghĩa cho động từ drive |
| 4 | concentration | Hậu tố -tion tạo danh từ sau tính từ sở hữu |
| 5 | happily | Hậu tố -ly tạo trạng từ chỉ cách thức |
Bài viết trên đây, Edulife đã hệ thống hóa các nhóm tiền tố và hậu tố tiếng Anh thông dụng nhất cùng phương pháp đoán nghĩa từ kèm bài tập thực hành cụ thể. Hy vọng tài liệu này sẽ trở thành nền tảng hữu ích, giúp bạn tự tin hơn trong các bài thi tiếng Anh của mình.


